Đệm 1m5x1m9 là lựa chọn phổ biến cho phòng ngủ nhỏ hoặc gia đình ít người nhờ kích thước gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng. Tuy nhiên, nhiều người băn khoăn đệm 1m5x1m9 giá bao nhiêu và nên mua ở đâu để đảm bảo chất lượng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Nội dung chính
1. Đệm 1m5x1m9 giá bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất
Giá đệm 1m5x1m9 trên thị trường có sự chênh lệch tùy theo chất liệu, cấu tạo và thương hiệu. Việc tham khảo bảng giá theo từng dòng sản phẩm sẽ giúp người dùng dễ dàng xác định ngân sách và lựa chọn phù hợp.

Do kích thước này không quá phổ biến, người dùng có thể cân nhắc chọn sản phẩm kích thước tiêu chuẩn 1m6x2m và sử dụng dịch vụ cắt nệm theo yêu cầu do Vua Nệm cung cấp, áp dụng cho các dòng nệm cao su, foam và bông ép.
1.1. Bảng giá đệm 1m5x1m9 lò xo
Đệm lò xo 1m5x1m9 thường có mức giá đa dạng, phụ thuộc vào loại lò xo liên kết hay nệm lò xo túi độc lập cũng như cấu trúc tiện nghi đi kèm.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm lò xo cuộn Titanium 3 viền Everhome | 150x190x26 | 8.250.000 |
| Đệm lò xo Everhome VIP mix Memory Foam | 150x190x30 | 13.880.000 |
| Đệm lò xo Everhome President Mix Latex | 150x190x30 | 19.990.000 |
| Đệm lò xo Olympia Casar | 150x190x30 | 16.250.000 |
| Đệm lò xo Bốn Mùa Olympia Rosa | 150x190x27 | 8.239.000 |
| Đệm lò xo Olympia Mozart | 150x190x24 | 7.640.000 |
| Đệm cối Olympia Elisa | 150x190x25 | 6.050.000 |
| Đệm lò xo Olympia Ahaya Grey | 150x190x23 | 4.880.000 |
| Đệm lò xo túi Olympia Mozart gập 2 | 150x190x18 | 7.640.000 |
1.2. Bảng giá đệm 1m5x1m9 cao su
Giá đệm 1m5x1m9 cao su cao hơn mặt bằng chung do sử dụng nguyên liệu đặc thù và quy trình sản xuất phức tạp. Mức giá sẽ có sự chênh lệch phụ thuộc vào chất liệu nệm là cao su thiên nhiên hay cao su nhân tạo.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm cao su thiên nhiên Kim Cương Happy Gold | 150x190x5 | 6.577.500 |
| 150x190x10 | 10.035.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Lavender | 150x190x10 | 15.500.00͏0 |
| 150x190x15 | 23.800.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Massage | 150x190x10 | 14.600.000 |
| 150x190x15 | 20.500.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Deluxe | 150x190x5 | 7.480.000 |
| 150x190x10 | 10.690.000 | |
| 150x190x15 | 16.290.000 | |
| Nệm cao su Vạn Thành Standard | 150x190x5 | 7.130.000 |
| 150x190x10 | 10.970.000 | |
| Nệm cao su thiên nhiên Gummi Classic | 160x200x5 | 7.832.000 |
| 160x200x10 | 10.848.000 | |
| 160x200x15 | 16.688.000 | |
| Nệm cao su thiên nhiên trà xanh Gummi Signature | 160x200x10 | 13.430.000 |
| Nệm cao su thiên nhiên Gummi Premium | 160x200x10 | 16.760.000 |
| Nệm cao su Gummi 7zones nhập khẩu | 160x200x12 | 22.999.000 |
| Nệm cao su đa tầng Gummi Hybrid | 160x200x15 | 8.400.000 |
| Nệm cao su cao cấp Gummi Legend | 160x200x20 | 41.699.000 |
| Nệm cao su đa tầng Gummi Lite | 160x200x10 | 5.985.000 |
1.3. Bảng giá đệm 1m5x1m9 foam
Đệm foam 1m5x1m9 được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa giá thành và trải nghiệm êm ái, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm Everhome foam Osakawa | 150x190x15 | 8.600.000 |
| 150x190x20 | 11.500.000 | |
| 150x190x25 | 13.900.000 | |
| Đệm Everhome foam cao cấp massage | 150x190x10 | 4.090.000 |
| 150x190x15 | 5.990.000 | |
| 150x190x20 | 7.890.000 | |
| Đệm foam Hipress | 150x190x11 | 8.104.000 |
| Đệm foam Tổng Hợp Elan | 150x190x15 | 2.030.000 |
| 150x190x20 | 2.745.000 | |
| Nệm foam Comfy Cloud 2.0 | 160x200x15 | 10.946.000 |
| Nệm foam Comfy Lux 1.0 | 160x200x20 | 19.850.000 |
| Nệm foam Comfy Lux 2.0 | 160x200x22 | 25.220.000 |
| Nệm foam Comfy Lux 3.0 | 160x200x25 | 31.850.000 |
| Nệm foam iComfy Coolax Plus | 160x200x20 | 10.999.000 |
| Nệm foam iComfy Coolax massage | 160x200x15 | 6.999.000 |
| Nệm foam công nghệ Đức Goodnight Active Hybrid | 160x200x20 | 11.259.000 |
| Nệm foam Nhật Bản Aeroflow Standard | 160x200x12 | 8.999.000 |
| Nệm foam Goodnight Massage 2.0 (Hachi) | 160x200x15 | 5.815.000 |
1.4. Bảng giá đệm 1m5x1m9 bông ép
Đệm bông ép 1m5x1m9 thuộc phân khúc tiết kiệm, phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản hoặc không gian tạm thời.

| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm bông ép Everhome M2 Nano kháng khuẩn | 150x190x12 | 5.150.000 |
| 150x190x18 | 6.850.000 | |
| 150x190x21 | 8.150.000 | |
| Đệm bông ép Everhome vải cotton | 150x190x5 | 2.350.000 |
| 150x190x7 | 2.720.000 | |
| 150x190x14 | 4.690.000 | |
| 150x190x18 | 5.750.000 | |
| Đệm bông ép Everhome vải gấm kháng khuẩn | 150x190x5 | 2,650,000 |
| 150x190x7 | 3,020,000 | |
| 150x190x5 | 3,490,000 | |
| 150x190x14 | 5,090,000 | |
| 150x190x18 | 6,290,000 | |
| Đệm bông ép Hàn Quốc Everon | 150x190x5 | 2.670.000 |
| 150x190x9 | 3.480.000 | |
| 150x190x15 | 5.330.000 | |
| 150x190x18 | 6.080.000 | |
| Đệm bông ép kháng khuẩn Everon | 150x190x11 | 6.010.000 |
| Đệm bông ép Misuko Ohayo | 150x190x5 | 1.920.000 |
| 150x190x9 | 2.440.000 | |
| 150x190x14 | 3.960.000 | |
| Đệm bông ép Misuko Mochi | 150x190x5 | 3.360.000 |
| 150x190x9 | 4.120.000 | |
| 150x190x14 | 5.760.000 | |
| Nệm bông ép Wonjun Pure Premium gấp 2 | 160x200x12 | 7.699.000 |
| Nệm bông ép Wonjun Pure Carbon gấp 2 | 160x200x10 | 4.299.000 |
| Nệm bông ép Wonjun Pure & Fresh gấp 3 | 160x200x9 | 2.499.000 |
Lưu ý: Bảng giá đệm 1m5x1m9 được cập nhật trong tháng 4/2026 và có thể thay đổi theo từng thời điểm cũng như chính sách bán hàng. Hãy liên hệ với cửa hàng hoặc đại lý phân phối chính hãng để được tư vấn chi tiết.
2. Ưu nhược điểm của đệm 1m5x1m9
Đệm 1m5x1m9 là lựa chọn vừa tiết kiệm diện tích, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản. Tuy nhiên, do không phải kích thước phổ biến, sản phẩm này cũng có những điểm cần cân nhắc trước khi quyết định mua.
2.1. Ưu điểm
Với không gian vừa phải hoặc nhu cầu sử dụng cơ bản, đệm 1m5x1m9 vẫn mang lại nhiều giá trị thiết thực trong quá trình sử dụng.
- Tiết kiệm diện tích: So với các kích thước 1m6x2m hoặc 1m8x2m, đệm 1m5x1m9 có thiết kế gọn hơn, phù hợp với phòng ngủ diện tích vừa hoặc căn hộ nhỏ.
- Phù hợp nhu cầu cá nhân hoặc 2 người: Kích thước này vẫn đủ cho 1 – 2 người sử dụng trong không gian không quá rộng, đảm bảo sinh hoạt hằng ngày.
- Dễ bố trí nội thất: Nhờ kích thước vừa phải, việc bố trí giường, tủ và các vật dụng khác trở nên thuận tiện và dễ điều chỉnh hơn.
- Chi phí hợp lý: Đệm 1m5x1m9 thường có chi phí phù hợp hơn với nhiều đối tượng người dùng.

2.2. Nhược điểm
Bên cạnh những lợi ích nhất định, đệm 1m5x1m9 cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lựa chọn.
- Kích thước không phổ biến: Đệm 150×190 không được sản xuất rộng rãi trên thị trường, vì vậy số lượng mẫu mã và lựa chọn thường không nhiều.
- Khó tìm phụ kiện đi kèm: Các sản phẩm như ga trải giường, topper đúng chuẩn 1m5x1m9 không đa dạng bằng những kích thước thông dụng.
- Khả năng thay thế về lâu dài: Khi cần đổi mới hoặc nâng cấp, việc tìm lại đúng kích thước có thể mất thời gian hơn.
Tìm hiểu thêm: Bảng giá nệm 160×200 và top 5 mẫu nệm được ưa chuộng
3. Đệm 1m5x1m9 phù hợp với những đối tượng nào?
Không phải là kích thước quá phổ biến, nhưng đệm 1m5x1m9 vẫn đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng trong thực tế, đặc biệt ở những không gian nhỏ đến trung bình. Kích thước nệm này phù hợp với một số đối tượng như:
- Vợ chồng hoặc cặp đôi: Đệm 1m5x1m9 phù hợp với các cặp đôi có vóc dáng vừa phải.. Kích thước này tạo không gian nghỉ ngơi vừa đủ, mang lại cảm giác ấm cúng và gần gũi.
- Người độc thân: Với người sống một mình, kích thước này mang đến không gian nằm rộng rãi hơn so với giường đơn. Nhờ đó, việc xoay trở hay nghỉ ngơi trở nên thoải mái hơn.
- Người lớn và trẻ nhỏ: Gia đình có con nhỏ có thể sử dụng đệm 1m5x1m9 để ngủ cùng bé. Diện tích vừa đủ giúp việc chăm sóc trẻ vào ban đêm thuận tiện hơn.
- Không gian hạn chế: Đệm 150×190 phù hợp với phòng ngủ có diện tích khoảng 10 – 15m2. Đây là lựa chọn hợp lý cho căn hộ chung cư, khách sạn hoặc phòng ngủ phụ cần tối ưu diện tích.

4. Lưu ý khi chọn mua nệm kích thước 150×190
Để chọn được đệm 1m5x1m9 phù hợp, người dùng cần cân nhắc kỹ nhiều yếu tố liên quan đến không gian, nhu cầu sử dụng và chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu trải nghiệm và đảm bảo độ bền lâu dài.
- Xác định diện tích phòng ngủ: Đệm 1m5x1m9 phù hợp với không gian nhỏ đến trung bình, vì vậy cần đo đạc trước để đảm bảo không gây chật chội khi bố trí nội thất.
- Lựa chọn chất liệu nệm: Tùy theo nhu cầu sử dụng mà cân nhắc các loại như foam, lò xo hoặc cao su để đảm bảo độ êm ái và nâng đỡ phù hợp.
- Kiểm tra độ dày của nệm: Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái khi nằm, nên chọn mức độ phù hợp với giường và thói quen sử dụng.
- Ưu tiên thương hiệu uy tín: Những đơn vị cung cấp đệm 1m5x1m9 chất lượng thường đi kèm chính sách bảo hành rõ ràng và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
- Trải nghiệm thực tế trước khi mua: Nằm thử giúp đánh giá chính xác độ đàn hồi và cảm giác nằm, tránh chọn theo cảm tính hoặc quảng cáo.

5. Mua đệm 1m5x1m9 ở đâu uy tín, chất lượng?
Khi tìm mua đệm 1m5x1m9 đặt theo yêu cầu, người dùng nên ưu tiên các cửa hàng phân phối chính hãng hoặc thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng. Điều này giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo trải nghiệm sử dụng lâu dài.
Vì kích thước đệm này không quá phổ biến và khó chọn phụ kiện đi kèm, bạn có thể cân nhắc chuyển sang các kích thước tiêu chuẩn như 140×200 hoặc 160×200 để dễ dàng lựa chọn hơn. Nệm lò xo từ thương hiệu Amando chính là gợi ý đáng cân nhắc với hệ sản phẩm được phát triển đồng bộ và tập trung vào trải nghiệm giấc ngủ hiện đại.
- Ưu tiên hệ thống phân phối chính hãng: Amando phát triển trong hệ sinh thái bán lẻ Vua Nệm, đã được kiểm chứng qua hàng triệu lượt trải nghiệm và tư vấn giấc ngủ, phù hợp với nhu cầu nghỉ ngơi của người Việt.
- Thiết kế giấc ngủ đồng bộ: Sản phẩm được xây dựng như một hệ trải nghiệm hoàn chỉnh từ nệm, chăn ga đến không gian ngủ, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn giải pháp trọn gói, phù hợp nhịp sống hiện đại.
- Cảm giác nâng đỡ ổn định, dễ chịu: Nệm mang lại sự êm ái và nâng đỡ cân bằng, hỗ trợ phục hồi năng lượng mỗi ngày, đồng thời phù hợp với thẩm mỹ không gian sống theo phong cách Âu – Mỹ.
- Cấu trúc lò xo làm nền tảng: 100% sản phẩm sử dụng hệ lò xo túi độc lập, phân vùng nâng đỡ và cách ly chuyển động, hỗ trợ cột sống và giảm áp lực. Các dòng Elite phù hợp sử dụng hằng ngày, trong khi dòng Innovation tích hợp công nghệ RevoFeel với 2 lớp linh hoạt.
- Vật liệu và chứng nhận an toàn: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn như Oeko-Tex 100, Certipur US, ISO 9001:2015, sử dụng vật liệu thân thiện với sức khỏe, phù hợp cho da nhạy cảm, trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Chọn nệm kích thước tiêu chuẩn tại Amando với nhiều mẫu sản phẩm đa dạng như: Amando Elite Flip, Amando Elite Original, Amando Goodnight Magic, Amando Elite Grand,…
6. Câu hỏi thường gặp
Hiện nay, nhiều đơn vị hỗ trợ đệm 1m5x1m9 đặt theo yêu cầu đối với các chất liệu như cao su, foam hoặc bông ép, giúp linh hoạt hơn khi sử dụng.
Người dùng nên cân nhắc giữa diện tích phòng, nhu cầu sử dụng và chất liệu để chọn sản phẩm phù hợp thay vì chỉ dựa vào giá.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tìm đệm hoặc phụ kiện phù hợp, các kích thước tiêu chuẩn như 140×200 hoặc 160×200 sẽ là phương án dễ sử dụng hơn về lâu dài.
Việc lựa chọn đệm 1m5x1m9 không chỉ dựa vào giá mà còn cần cân nhắc chất liệu, thương hiệu và địa chỉ bán uy tín. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn tìm được chiếc đệm 1m5x1m9 phù hợp, vừa đảm bảo chất lượng giấc ngủ vừa tối ưu chi phí.








Có thể bạn quan tâm
Nệm 2 người nằm kích thước bao nhiêu? Gợi ý 6 mẫu nệm đáng mua
Nệm lò xo 220×200 phù hợp với ai? Gợi ý 5 mẫu nệm King Size gia đình
Cập nhật bảng giá nệm 100×200 và kinh nghiệm chọn mua nệm
Nệm lò xo đơn có những kích thước nào? Top 3 mẫu nệm bán chạy tại Amando
Kích thước đệm lò xo tiêu chuẩn, cách chọn size đệm lò xo
Top 10 mẫu nệm dày êm ái, chuẩn gu, trẻ trung nên chọn 2026